sodium ethylmercurithiosalicylate

sodium ethylmercurithiosalicylate

A laboratory technician carefully measures sodium ethylmercurithiosalicylate for a solution.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp chất hóa học dạng bột tinh thể màu sáng: "Sodium ethylmercurithiosalicylate" một hợp chất hữu cơ chứa thủy ngân, thường được biết đến dưới tên thương mại Merthiolate. Chất này được sử dụng làm chất khử trùng phẫu thuật, tác dụng diệt khuẩn nấm trên bề mặt da hoặc vết thương nhờ đặc tính kháng khuẩn mạnh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã bôi sodium ethylmercurithiosalicylate để làm sạch vết thương trước khi phẫu thuật.)
  • (Sodium ethylmercurithiosalicylate không còn được sử dụng phổ biến do lo ngại về độc tính của thủy ngân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Chất này thường được dùng trong các dung dịch khử trùng, nhưng hiện nay đã bị thay thế bởi các chất an toàn hơn như povidone-iodine.

    • Sodium ethylmercurithiosalicylate was once a standard antiseptic in surgical settings. (Sodium ethylmercurithiosalicylate từng chất khử trùng tiêu chuẩn trong môi trường phẫu thuật.)
  • Trong hóa học: Đây một hợp chất thủy ngân hữu cơ, công thức phân tử phức tạp, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực hóa dược.

    • The synthesis of sodium ethylmercurithiosalicylate involves a reaction between ethylmercury and thiosalicylic acid. (Quá trình tổng hợp sodium ethylmercurithiosalicylate bao gồm phản ứng giữa ethylmercury axit thiosalicylic.)
Biến thể từ gần giống
  • Merthiolate (n): Tên thương mại của sodium ethylmercurithiosalicylate.

    • Merthiolate is a brand name for sodium ethylmercurithiosalicylate. (Merthiolate tên thương mại của sodium ethylmercurithiosalicylate.)
  • Thiomersal (n): Một hợp chất tương tự, cũng chứa thủy ngân, được dùng làm chất bảo quản trong vắc-xin.

    • Thiomersal is chemically related to sodium ethylmercurithiosalicylate. (Thiomersal liên quan về mặt hóa học với sodium ethylmercurithiosalicylate.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethylmercury thiosalicylate: Tên gọi khác của cùng hợp chất.
  • Merthiolate: Tên thương mại phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Surgical antiseptic: Chất khử trùng phẫu thuật.

    • Sodium ethylmercurithiosalicylate was widely used as a surgical antiseptic. (Sodium ethylmercurithiosalicylate được sử dụng rộng rãi như một chất khử trùng phẫu thuật.)
  • Mercury-containing compound: Hợp chất chứa thủy ngân.

    • Due to its toxicity, sodium ethylmercurithiosalicylate is now classified as a mercury-containing compound. (Do độc tính của , sodium ethylmercurithiosalicylate hiện được phân loại hợp chất chứa thủy ngân.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến chất hóa học này.)